Các nhóm nguồn chính
Đề tài từ ngân sách nhà nước
Có nhiều cấp: cấp cơ sở, cấp bộ ngành hoặc tỉnh, cấp quốc gia. Quy mô kinh phí, yêu cầu và độ cạnh tranh tăng dần theo cấp.
Đặc điểm: quy trình chuẩn hoá, có biểu mẫu và định mức, yêu cầu chứng từ và nghiệm thu chặt chẽ. Thời gian từ nộp tới bắt đầu thực hiện thường dài.
Cách tiếp cận: bắt đầu từ đề tài cấp cơ sở để làm quen quy trình, rồi mới lên cấp cao hơn. Hồ sơ cần bám sát định hướng ưu tiên được công bố cho từng đợt.
Quỹ tài trợ nghiên cứu
Cấp kinh phí theo cơ chế cạnh tranh, thường có chu kỳ nhận hồ sơ cố định trong năm.
Đặc điểm: đánh giá thiên về chất lượng khoa học và năng lực nhóm; thường có yêu cầu về đầu ra công bố.
Cách tiếp cận: theo dõi lịch mở nhận hồ sơ và chuẩn bị trước — thời gian nhận thường ngắn. Đọc kỹ tiêu chí đánh giá và viết theo đúng khung đó.
Hợp tác với doanh nghiệp
Đặc điểm: nhịp nhanh, yêu cầu kết quả dùng được, thường có ràng buộc về bảo mật và về quyền công bố.
Cách tiếp cận: bắt đầu từ vấn đề của họ chứ không từ công nghệ của bạn; đề xuất một dự án nhỏ trước để xây lòng tin. Làm rõ bốn điều trong hợp đồng: ai sở hữu kết quả, phạm vi sử dụng, quyền công bố và thời điểm, quyền với cải tiến sau này.
Chương trình hợp tác quốc tế
Đặc điểm: thường yêu cầu có đối tác nước ngoài và có phần đóng góp từ mỗi bên.
Cách tiếp cận: quan hệ với đối tác phải có trước, không xây được trong thời gian chuẩn bị hồ sơ. Hãy đầu tư vào quan hệ trước khi có chương trình.
Kinh phí của chính đơn vị
Nhiều cơ sở có quỹ hỗ trợ nghiên cứu, hỗ trợ công bố, hoặc hỗ trợ đi hội nghị. Quy mô nhỏ nhưng thủ tục nhẹ và ít cạnh tranh — đáng hỏi vì nhiều người không biết chúng tồn tại.
Chọn nguồn theo giai đoạn
| Giai đoạn | Nguồn phù hợp |
|---|---|
| Ý tưởng, nghiên cứu cơ bản | Đề tài cấp cơ sở, quỹ nghiên cứu |
| Chứng minh khả thi | Chương trình ươm tạo, đề tài ứng dụng |
| Triển khai và chuyển giao | Doanh nghiệp đặt hàng, đề tài cấp cao hơn |
| Xây năng lực nhóm | Chương trình hợp tác quốc tế |
Những gì hội đồng đánh giá thường xem
- Tính cấp thiết — vấn đề có thật và có ý nghĩa không.
- Tính mới — đã có ai làm chưa, bạn khác gì.
- Phương pháp — có trả lời được câu hỏi không.
- Năng lực nhóm — đã làm gì tương tự chưa.
- Tính khả thi — thời gian, nguồn lực, dữ liệu có tiếp cận được không.
- Đầu ra — sản phẩm cụ thể, đo được.
- Dự toán — có khớp với công việc mô tả không.
Mục 5 và 7 là hai chỗ hồ sơ hay bị trừ điểm mà tác giả không ngờ tới.
Sáu lỗi thường gặp trong hồ sơ
- Không bám định hướng ưu tiên được công bố cho đợt đó.
- Mục tiêu quá rộng, không đo được.
- Kế hoạch không có mốc kiểm tra được.
- Dự toán không khớp công việc.
- Không nêu rủi ro và phương án xử lý — hội đồng đánh giá cao sự thực tế.
- Nộp sát hạn, không kịp rà soát và không kịp lấy chữ ký.
Bắt đầu từ đâu
Liên hệ phòng khoa học công nghệ của đơn vị: hỏi các chương trình đang mở, lịch nhận hồ sơ trong năm, và xin xem một vài hồ sơ đã được duyệt để tham khảo cách viết. Đăng ký nhận thông báo từ hai tới ba nguồn chính, vì nhiều chương trình có thời gian nhận hồ sơ ngắn.
Lưu ý: quy định, cơ chế và số liệu nêu trong bài do cơ quan có thẩm quyền ban hành hoặc công bố và thay đổi theo thời gian. Hãy đối chiếu văn bản hiện hành và hỏi đơn vị có thẩm quyền trước khi ra quyết định.